Công cụ chuyển đổi giữa Gibraltar Pound (GIP) sang New Mozambique Metical (MZN)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Gibraltar Pound. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho New Mozambique Metical trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào New Mozambique Metical hoặc Gibraltar Pound để chuyển đổi loại tiền tệ.


Bảng Gibraltar là tiền tệ Gibraltar (GI, Gib). Mozambique mới Metical là tiền tệ Mozambique (MZ, Moz). Ký hiệu GIP có thể được viết G. Ký hiệu MZN có thể được viết Mt. Bảng Gibraltar được chia thành 100 pence. Mozambique mới Metical được chia thành 100 centavos. Tỷ giá hối đoái Bảng Gibraltar cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Mozambique mới Metical cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi GIP có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi MZN có 3 chữ số có nghĩa.


GIP MZN
coinmill.com
0.50 38
1.00 76
2.00 152
5.00 379
10.00 758
20.00 1515
50.00 3789
100.00 7577
200.00 15,155
500.00 37,887
1000.00 75,774
2000.00 151,548
5000.00 378,870
10,000.00 757,739
20,000.00 1,515,479
50,000.00 3,788,697
100,000.00 7,577,395
GIP tỷ lệ
Cập nhật ngày 04/06/2026
MZN GIP
coinmill.com
50 0.66
100 1.32
200 2.64
500 6.60
1000 13.20
2000 26.39
5000 65.99
10,000 131.97
20,000 263.94
50,000 659.86
100,000 1319.71
200,000 2639.43
500,000 6598.57
1,000,000 13,197.15
2,000,000 26,394.30
5,000,000 65,985.74
10,000,000 131,971.48
MZN tỷ lệ
Cập nhật ngày 04/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá