Công cụ chuyển đổi giữa Gibraltar Pound (GIP) sang Nas (NAS)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Gibraltar Pound. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Nas trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Nas hoặc Gibraltar Pound để chuyển đổi loại tiền tệ.


Bảng Gibraltar là tiền tệ Gibraltar (GI, Gib). The Nas là tiền tệ không có nước. Ký hiệu GIP có thể được viết G. Ký hiệu NAS có thể được viết NAS. Bảng Gibraltar được chia thành 100 pence. Tỷ giá hối đoái Bảng Gibraltar cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái the Nas cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi GIP có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi NAS có 12 chữ số có nghĩa.


GIP NAS
coinmill.com
0.50 1
1.00 2
2.00 4
5.00 10
10.00 20
20.00 39
50.00 98
100.00 196
200.00 393
500.00 982
1000.00 1964
2000.00 3929
5000.00 9821
10,000.00 19,643
20,000.00 39,286
50,000.00 98,215
100,000.00 196,430
GIP tỷ lệ
Cập nhật ngày 07/06/2026
NAS GIP
coinmill.com
1 0.51
2 1.02
5 2.55
10 5.09
20 10.18
50 25.45
100 50.91
200 101.82
500 254.54
1000 509.09
2000 1018.17
5000 2545.44
10,000 5090.87
20,000 10,181.75
50,000 25,454.37
100,000 50,908.74
200,000 101,817.48
NAS tỷ lệ
Cập nhật ngày 07/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá