Công cụ chuyển đổi giữa Gibraltar Pound (GIP) sang Nxt (NXT)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Gibraltar Pound. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Nxt trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Nxt hoặc Gibraltar Pound để chuyển đổi loại tiền tệ.


Bảng Gibraltar là tiền tệ Gibraltar (GI, Gib). The Nxt là tiền tệ không có nước. Ký hiệu GIP có thể được viết G. Ký hiệu NXT có thể được viết NXT. Bảng Gibraltar được chia thành 100 pence. Tỷ giá hối đoái Bảng Gibraltar cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái the Nxt cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi GIP có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi NXT có 12 chữ số có nghĩa.


GIP NXT
coinmill.com
0.50 45.2
1.00 90.4
2.00 180.8
5.00 452.1
10.00 904.1
20.00 1808.2
50.00 4520.6
100.00 9041.2
200.00 18,082.3
500.00 45,205.9
1000.00 90,411.7
2000.00 180,823.4
5000.00 452,058.5
10,000.00 904,117.1
20,000.00 1,808,234.2
50,000.00 4,520,585.4
100,000.00 9,041,170.8
GIP tỷ lệ
Cập nhật ngày 06/06/2026
NXT GIP
coinmill.com
50.0 0.55
100.0 1.11
200.0 2.21
500.0 5.53
1000.0 11.06
2000.0 22.12
5000.0 55.30
10,000.0 110.61
20,000.0 221.21
50,000.0 553.03
100,000.0 1106.05
200,000.0 2212.10
500,000.0 5530.26
1,000,000.0 11,060.51
2,000,000.0 22,121.03
5,000,000.0 55,302.57
10,000,000.0 110,605.14
NXT tỷ lệ
Cập nhật ngày 06/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá