Công cụ chuyển đổi giữa Gibraltar Pound (GIP) sang Peso Philippine (PHP)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Gibraltar Pound. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Peso Philippine trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Peso Philippine hoặc Gibraltar Pound để chuyển đổi loại tiền tệ.


Bảng Gibraltar là tiền tệ Gibraltar (GI, Gib). Peso Philippines là tiền tệ Việt Nam (PH, PHL). Ký hiệu GIP có thể được viết G. Ký hiệu PHP có thể được viết P. Bảng Gibraltar được chia thành 100 pence. Peso Philippines được chia thành 100 centavos. Tỷ giá hối đoái Bảng Gibraltar cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Peso Philippines cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi GIP có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi PHP có 6 chữ số có nghĩa.


GIP PHP
coinmill.com
0.50 32.04
1.00 64.07
2.00 128.14
5.00 320.36
10.00 640.72
20.00 1281.44
50.00 3203.60
100.00 6407.19
200.00 12,814.39
500.00 32,035.97
1000.00 64,071.94
2000.00 128,143.87
5000.00 320,359.69
10,000.00 640,719.37
20,000.00 1,281,438.74
50,000.00 3,203,596.86
100,000.00 6,407,193.71
GIP tỷ lệ
Cập nhật ngày 05/06/2026
PHP GIP
coinmill.com
50.00 0.78
100.00 1.56
200.00 3.12
500.00 7.80
1000.00 15.61
2000.00 31.21
5000.00 78.04
10,000.00 156.07
20,000.00 312.15
50,000.00 780.37
100,000.00 1560.75
200,000.00 3121.49
500,000.00 7803.73
1,000,000.00 15,607.46
2,000,000.00 31,214.91
5,000,000.00 78,037.28
10,000,000.00 156,074.57
PHP tỷ lệ
Cập nhật ngày 05/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá