Công cụ chuyển đổi giữa Gibraltar Pound (GIP) sang Manat Turkmenistan (TMT)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Gibraltar Pound. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Manat Turkmenistan trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Manat Turkmenistan hoặc Gibraltar Pound để chuyển đổi loại tiền tệ.


Bảng Gibraltar là tiền tệ Gibraltar (GI, Gib). Manat Turkmenistan là tiền tệ Turkmenistan (TM, TKM). Ký hiệu GIP có thể được viết G. Bảng Gibraltar được chia thành 100 pence. Manat Turkmenistan được chia thành 100 tenga. Tỷ giá hối đoái Bảng Gibraltar cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Manat Turkmenistan cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi GIP có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi TMT có 3 chữ số có nghĩa.


GIP TMT
coinmill.com
0.50 2
1.00 4
2.00 8
5.00 21
10.00 42
20.00 84
50.00 211
100.00 421
200.00 843
500.00 2107
1000.00 4214
2000.00 8427
5000.00 21,068
10,000.00 42,136
20,000.00 84,272
50,000.00 210,680
100,000.00 421,360
GIP tỷ lệ
Cập nhật ngày 06/06/2026
TMT GIP
coinmill.com
2 0.47
5 1.19
10 2.37
20 4.75
50 11.87
100 23.73
200 47.47
500 118.66
1000 237.33
2000 474.65
5000 1186.63
10,000 2373.27
20,000 4746.54
50,000 11,866.34
100,000 23,732.69
200,000 47,465.37
500,000 118,663.43
TMT tỷ lệ
Cập nhật ngày 06/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá