Công cụ chuyển đổi giữa Gibraltar Pound (GIP) sang Lira Thổ Nhĩ Kỳ mới (TRY)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Gibraltar Pound. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Lira Thổ Nhĩ Kỳ mới trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Lira Thổ Nhĩ Kỳ mới hoặc Gibraltar Pound để chuyển đổi loại tiền tệ.


Bảng Gibraltar là tiền tệ Gibraltar (GI, Gib). Lia Thổ Nhĩ Kỳ là tiền tệ Thổ Nhĩ Kỳ (TR, Tur), và Bắc Síp. Lia Thổ Nhĩ Kỳ còn được gọi là Yeni Turk Lirasi. Ký hiệu GIP có thể được viết G. Ký hiệu TRY có thể được viết YTL. Bảng Gibraltar được chia thành 100 pence. Lia Thổ Nhĩ Kỳ được chia thành 100 new kurus. Tỷ giá hối đoái Bảng Gibraltar cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Lia Thổ Nhĩ Kỳ cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi GIP có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi TRY có 5 chữ số có nghĩa.


GIP TRY
coinmill.com
0.50 3.55
1.00 7.10
2.00 14.21
5.00 35.52
10.00 71.04
20.00 142.08
50.00 355.20
100.00 710.40
200.00 1420.80
500.00 3552.00
1000.00 7103.99
2000.00 14,207.99
5000.00 35,519.97
10,000.00 71,039.94
20,000.00 142,079.89
50,000.00 355,199.72
100,000.00 710,399.43
GIP tỷ lệ
Cập nhật ngày 06/06/2026
TRY GIP
coinmill.com
5.00 0.70
10.00 1.41
20.00 2.82
50.00 7.04
100.00 14.08
200.00 28.15
500.00 70.38
1000.00 140.77
2000.00 281.53
5000.00 703.83
10,000.00 1407.66
20,000.00 2815.32
50,000.00 7038.29
100,000.00 14,076.59
200,000.00 28,153.18
500,000.00 70,382.94
1,000,000.00 140,765.88
TRY tỷ lệ
Cập nhật ngày 06/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá