Công cụ chuyển đổi giữa Gibraltar Pound (GIP) sang Tân Đài Tệ (TWD)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Gibraltar Pound. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Tân Đài Tệ trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Tân Đài Tệ hoặc Gibraltar Pound để chuyển đổi loại tiền tệ.


Bảng Gibraltar là tiền tệ Gibraltar (GI, Gib). Tân Đài Tệ là tiền tệ Đài Loan (TW, TWN). Tân Đài Tệ còn được gọi là Đài Tệ. Ký hiệu GIP có thể được viết G. Ký hiệu TWD có thể được viết NT$, NTD, và NT. Bảng Gibraltar được chia thành 100 pence. Tân Đài Tệ được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Bảng Gibraltar cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Tân Đài Tệ cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi GIP có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi TWD có 4 chữ số có nghĩa.


GIP TWD
coinmill.com
0.50 19
1.00 38
2.00 76
5.00 191
10.00 382
20.00 764
50.00 1910
100.00 3821
200.00 7642
500.00 19,104
1000.00 38,208
2000.00 76,416
5000.00 191,040
10,000.00 382,081
20,000.00 764,161
50,000.00 1,910,403
100,000.00 3,820,805
GIP tỷ lệ
Cập nhật ngày 08/06/2026
TWD GIP
coinmill.com
20 0.52
50 1.31
100 2.62
200 5.23
500 13.09
1000 26.17
2000 52.34
5000 130.86
10,000 261.72
20,000 523.45
50,000 1308.62
100,000 2617.25
200,000 5234.50
500,000 13,086.25
1,000,000 26,172.49
2,000,000 52,344.99
5,000,000 130,862.47
TWD tỷ lệ
Cập nhật ngày 08/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá