Công cụ chuyển đổi giữa Gibraltar Pound (GIP) sang Đô la Mỹ (USD)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Gibraltar Pound. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Đô la Mỹ trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Đô la Mỹ hoặc Gibraltar Pound để chuyển đổi loại tiền tệ.


Bảng Gibraltar là tiền tệ Gibraltar (GI, Gib). Đô la Mỹ là tiền tệ Samoa thuộc Mỹ (AS, ASM), British Virgin Islands (VG, VGB, BVI), El Salvador (SV, SLV), Guam (GU, GUM), Quần đảo Marshall (MH, MHL), Micronesia (Liên bang Micronesia, FM, FSM), Quần đảo Bắc Mariana (MP, MNP), Palau (PW, PLW), Puerto Rico (PR, PRI), Hoa Kỳ (Hoa Kỳ, Mỹ, Hoa Kỳ), Turks và Caicos Islands (TC, TCA), Quần đảo Virgin (VI, VIR), Timor-Leste, Ecuador (EC, ECU), Đảo Johnston, Quần đảo Midway, và Đảo Wake. Đô la Mỹ còn được gọi là Dollar Mỹ, và đồng đô la Mỹ. Ký hiệu GIP có thể được viết G. Ký hiệu USD có thể được viết $. Bảng Gibraltar được chia thành 100 pence. Đô la Mỹ được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Bảng Gibraltar cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Đô la Mỹ cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi GIP có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi USD có 6 chữ số có nghĩa.


GIP USD
coinmill.com
0.50 0.62
1.00 1.23
2.00 2.47
5.00 6.17
10.00 12.34
20.00 24.67
50.00 61.68
100.00 123.35
200.00 246.70
500.00 616.75
1000.00 1233.51
2000.00 2467.01
5000.00 6167.53
10,000.00 12,335.06
20,000.00 24,670.12
50,000.00 61,675.29
100,000.00 123,350.58
GIP tỷ lệ
Cập nhật ngày 06/06/2026
USD GIP
coinmill.com
0.50 0.41
1.00 0.81
2.00 1.62
5.00 4.05
10.00 8.11
20.00 16.21
50.00 40.53
100.00 81.07
200.00 162.14
500.00 405.35
1000.00 810.70
2000.00 1621.39
5000.00 4053.49
10,000.00 8106.97
20,000.00 16,213.95
50,000.00 40,534.87
100,000.00 81,069.75
USD tỷ lệ
Cập nhật ngày 06/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá