Công cụ chuyển đổi giữa Gibraltar Pound (GIP) sang Venezuela Bolivar Fuerte (VEF)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Gibraltar Pound. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Venezuela Bolivar Fuerte trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Venezuela Bolivar Fuerte hoặc Gibraltar Pound để chuyển đổi loại tiền tệ.


Bảng Gibraltar là tiền tệ Gibraltar (GI, Gib). Fuerte Bolivar Venezuela là tiền tệ Venezuela (VE, VEN). Fuerte Bolivar Venezuela còn được gọi là Bolivars, và Bolívar. Ký hiệu GIP có thể được viết G. Ký hiệu VEF có thể được viết Bs. F. Bảng Gibraltar được chia thành 100 pence. Fuerte Bolivar Venezuela được chia thành 100 centimos. Tỷ giá hối đoái Bảng Gibraltar cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Fuerte Bolivar Venezuela cập nhật lần cuối vào ngày 23 tháng Tám 2018 từ Bloomberg. Yếu tố chuyển đổi GIP có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi VEF có 4 chữ số có nghĩa.


GIP VEF
coinmill.com
0.50 156,547
1.00 313,094
2.00 626,188
5.00 1,565,469
10.00 3,130,938
20.00 6,261,875
50.00 15,654,688
100.00 31,309,375
200.00 62,618,750
500.00 156,546,875
1000.00 313,093,750
2000.00 626,187,500
5000.00 1,565,468,750
10,000.00 3,130,937,500
20,000.00 6,261,875,000
50,000.00 15,654,687,500
100,000.00 31,309,375,000
GIP tỷ lệ
Cập nhật ngày 04/06/2026
VEF GIP
coinmill.com
200,000 0.64
500,000 1.60
1,000,000 3.19
2,000,000 6.39
5,000,000 15.97
10,000,000 31.94
20,000,000 63.88
50,000,000 159.70
100,000,000 319.39
200,000,000 638.79
500,000,000 1596.97
1,000,000,000 3193.93
2,000,000,000 6387.86
5,000,000,000 15,969.66
10,000,000,000 31,939.32
20,000,000,000 63,878.63
50,000,000,000 159,696.58
VEF tỷ lệ
23 tháng Tám 2018

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá