Công cụ chuyển đổi giữa Gibraltar Pound (GIP) sang NEM (XEM)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Gibraltar Pound. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho NEM trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào NEM hoặc Gibraltar Pound để chuyển đổi loại tiền tệ.


Bảng Gibraltar là tiền tệ Gibraltar (GI, Gib). The NEM là tiền tệ không có nước. Ký hiệu GIP có thể được viết G. Ký hiệu XEM có thể được viết XEM. Bảng Gibraltar được chia thành 100 pence. Tỷ giá hối đoái Bảng Gibraltar cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái the NEM cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi GIP có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XEM có 12 chữ số có nghĩa.


GIP XEM
coinmill.com
0.50 14.413
1.00 28.827
2.00 57.653
5.00 144.133
10.00 288.267
20.00 576.533
50.00 1441.333
100.00 2882.666
200.00 5765.331
500.00 14,413.328
1000.00 28,826.656
2000.00 57,653.312
5000.00 144,133.280
10,000.00 288,266.561
20,000.00 576,533.121
50,000.00 1,441,332.803
100,000.00 2,882,665.607
GIP tỷ lệ
Cập nhật ngày 09/06/2026
XEM GIP
coinmill.com
20.000 0.69
50.000 1.73
100.000 3.47
200.000 6.94
500.000 17.35
1000.000 34.69
2000.000 69.38
5000.000 173.45
10,000.000 346.90
20,000.000 693.80
50,000.000 1734.51
100,000.000 3469.01
200,000.000 6938.02
500,000.000 17,345.06
1,000,000.000 34,690.11
2,000,000.000 69,380.23
5,000,000.000 173,450.57
XEM tỷ lệ
Cập nhật ngày 09/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá