Công cụ chuyển đổi giữa Gibraltar Pound (GIP) sang Mintcoin (XMT)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Gibraltar Pound. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Mintcoin trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Mintcoin hoặc Gibraltar Pound để chuyển đổi loại tiền tệ.


Bảng Gibraltar là tiền tệ Gibraltar (GI, Gib). The Mintcoin là tiền tệ không có nước. Ký hiệu GIP có thể được viết G. Ký hiệu XMT có thể được viết XMT. Bảng Gibraltar được chia thành 100 pence. Tỷ giá hối đoái Bảng Gibraltar cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái the Mintcoin cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi GIP có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XMT có 12 chữ số có nghĩa.


GIP XMT
coinmill.com
0.50 6880
1.00 13,770
2.00 27,540
5.00 68,850
10.00 137,690
20.00 275,380
50.00 688,450
100.00 1,376,900
200.00 2,753,800
500.00 6,884,510
1000.00 13,769,020
2000.00 27,538,050
5000.00 68,845,110
10,000.00 137,690,230
20,000.00 275,380,450
50,000.00 688,451,130
100,000.00 1,376,902,250
GIP tỷ lệ
Cập nhật ngày 04/06/2026
XMT GIP
coinmill.com
10,000 0.73
20,000 1.45
50,000 3.63
100,000 7.26
200,000 14.53
500,000 36.31
1,000,000 72.63
2,000,000 145.25
5,000,000 363.13
10,000,000 726.27
20,000,000 1452.54
50,000,000 3631.34
100,000,000 7262.68
200,000,000 14,525.36
500,000,000 36,313.40
1,000,000,000 72,626.80
2,000,000,000 145,253.59
XMT tỷ lệ
Cập nhật ngày 04/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá