Công cụ chuyển đổi giữa Gibraltar Pound (GIP) sang Ounce Palladium (XPD)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Gibraltar Pound. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Ounce Palladium trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Ounce Palladium hoặc Gibraltar Pound để chuyển đổi loại tiền tệ.


Bảng Gibraltar là tiền tệ Gibraltar (GI, Gib). Ký hiệu GIP có thể được viết G. Ký hiệu XPD có thể được viết Pd Oz. Bảng Gibraltar được chia thành 100 pence. Tỷ giá hối đoái Bảng Gibraltar cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Ounce Palladium cập nhật lần cuối vào ngày 8 tháng Chín 2019 từ Kitco. Yếu tố chuyển đổi GIP có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XPD có 5 chữ số có nghĩa.


GIP XPD
coinmill.com
0.50 0.000
1.00 0.001
2.00 0.002
5.00 0.004
10.00 0.008
20.00 0.017
50.00 0.042
100.00 0.083
200.00 0.167
500.00 0.417
1000.00 0.834
2000.00 1.667
5000.00 4.168
10,000.00 8.335
20,000.00 16.671
50,000.00 41.676
100,000.00 83.353
GIP tỷ lệ
Cập nhật ngày 05/06/2026
XPD GIP
coinmill.com
0.001 0.60
0.001 1.20
0.002 2.40
0.005 6.00
0.010 12.00
0.020 23.99
0.050 59.99
0.100 119.97
0.200 239.94
0.500 599.86
1.000 1199.72
2.000 2399.44
5.000 5998.60
10.000 11,997.21
20.000 23,994.41
50.000 59,986.03
100.000 119,972.05
XPD tỷ lệ
8 tháng Chín 2019

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá