Công cụ chuyển đổi giữa Gibraltar Pound (GIP) sang Rial Yemen (YER)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Gibraltar Pound. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Rial Yemen trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Rial Yemen hoặc Gibraltar Pound để chuyển đổi loại tiền tệ.


Bảng Gibraltar là tiền tệ Gibraltar (GI, Gib). Rial Yemen là tiền tệ Yemen (YE, Yếm). Ký hiệu GIP có thể được viết G. Ký hiệu YER có thể được viết YRls. Bảng Gibraltar được chia thành 100 pence. Rial Yemen được chia thành 100 fils. Tỷ giá hối đoái Bảng Gibraltar cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Rial Yemen cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi GIP có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi YER có 4 chữ số có nghĩa.


GIP YER
coinmill.com
0.50 153.770
1.00 307.540
2.00 615.080
5.00 1537.705
10.00 3075.410
20.00 6150.820
50.00 15,377.045
100.00 30,754.095
200.00 61,508.185
500.00 153,770.465
1000.00 307,540.930
2000.00 615,081.855
5000.00 1,537,704.640
10,000.00 3,075,409.275
20,000.00 6,150,818.555
50,000.00 15,377,046.385
100,000.00 30,754,092.770
GIP tỷ lệ
Cập nhật ngày 08/06/2026
YER GIP
coinmill.com
200.000 0.65
500.000 1.63
1000.000 3.25
2000.000 6.50
5000.000 16.26
10,000.000 32.52
20,000.000 65.03
50,000.000 162.58
100,000.000 325.16
200,000.000 650.32
500,000.000 1625.80
1,000,000.000 3251.60
2,000,000.000 6503.20
5,000,000.000 16,258.00
10,000,000.000 32,516.00
20,000,000.000 65,031.99
50,000,000.000 162,579.99
YER tỷ lệ
Cập nhật ngày 08/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá