Công cụ chuyển đổi giữa GoldCoin (GLD) sang Eritrea Nakfa (ERN)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của GoldCoin. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Eritrea Nakfa trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Eritrea Nakfa hoặc GoldCoin để chuyển đổi loại tiền tệ.


Nakfa Eritrea là tiền tệ Eritrea (ER, ERI). The GoldCoin là tiền tệ không có nước. Ký hiệu ERN có thể được viết Nfa. Ký hiệu GLD có thể được viết GLD. Nakfa Eritrea được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Nakfa Eritrea cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái the GoldCoin cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Ba 2019 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi ERN có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi GLD có 12 chữ số có nghĩa.


ERN GLD
coinmill.com
10.00 12.37
20.00 24.74
50.00 61.84
100.00 123.68
200.00 247.36
500.00 618.39
1000.00 1236.79
2000.00 2473.57
5000.00 6183.93
10,000.00 12,367.85
20,000.00 24,735.70
50,000.00 61,839.25
100,000.00 123,678.50
200,000.00 247,357.00
500,000.00 618,392.51
1,000,000.00 1,236,785.01
2,000,000.00 2,473,570.02
ERN tỷ lệ
Cập nhật ngày 06/06/2026
GLD ERN
coinmill.com
10.00 8.09
20.00 16.17
50.00 40.43
100.00 80.85
200.00 161.71
500.00 404.27
1000.00 808.55
2000.00 1617.10
5000.00 4042.74
10,000.00 8085.48
20,000.00 16,170.96
50,000.00 40,427.40
100,000.00 80,854.80
200,000.00 161,709.59
500,000.00 404,273.98
1,000,000.00 808,547.96
2,000,000.00 1,617,095.92
GLD tỷ lệ
13 tháng Ba 2019

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá