Công cụ chuyển đổi giữa GoldCoin (GLD) sang Riel Campuchia (KHR)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của GoldCoin. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Riel Campuchia trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Riel Campuchia hoặc GoldCoin để chuyển đổi loại tiền tệ.


The GoldCoin là tiền tệ không có nước. Riel Campuchia là tiền tệ Cam-pu-chia (Kampuchea, KH, KHM). Ký hiệu GLD có thể được viết GLD. Ký hiệu KHR có thể được viết CR. Riel Campuchia được chia thành 100 sen. Tỷ giá hối đoái the GoldCoin cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Ba 2019 từ coinmarketcap.com. Tỷ giá hối đoái Riel Campuchia cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi GLD có 12 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi KHR có 5 chữ số có nghĩa.


GLD KHR
coinmill.com
10.00 2200
20.00 4400
50.00 11,100
100.00 22,100
200.00 44,300
500.00 110,700
1000.00 221,400
2000.00 442,900
5000.00 1,107,200
10,000.00 2,214,300
20,000.00 4,428,700
50,000.00 11,071,700
100,000.00 22,143,400
200,000.00 44,286,700
500,000.00 110,716,800
1,000,000.00 221,433,500
2,000,000.00 442,867,100
GLD tỷ lệ
13 tháng Ba 2019
KHR GLD
coinmill.com
5000 22.58
10,000 45.16
20,000 90.32
50,000 225.80
100,000 451.60
200,000 903.21
500,000 2258.01
1,000,000 4516.03
2,000,000 9032.06
5,000,000 22,580.14
10,000,000 45,160.28
20,000,000 90,320.56
50,000,000 225,801.39
100,000,000 451,602.78
200,000,000 903,205.56
500,000,000 2,258,013.89
1,000,000,000 4,516,027.78
KHR tỷ lệ
Cập nhật ngày 09/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá