Công cụ chuyển đổi giữa GoldCoin (GLD) sang Nepal Rupee (NPR)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của GoldCoin. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Nepal Rupee trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Nepal Rupee hoặc GoldCoin để chuyển đổi loại tiền tệ.


The GoldCoin là tiền tệ không có nước. Rupee Nepal là tiền tệ Nepal (NP, Nợ xấu). Ký hiệu GLD có thể được viết GLD. Ký hiệu NPR có thể được viết NRs. Rupee Nepal được chia thành 100 paise. Tỷ giá hối đoái the GoldCoin cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Ba 2019 từ coinmarketcap.com. Tỷ giá hối đoái Rupee Nepal cập nhật lần cuối vào ngày 18 Tháng Một 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi GLD có 12 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi NPR có 6 chữ số có nghĩa.


GLD NPR
coinmill.com
10.00 62.45
20.00 124.90
50.00 312.25
100.00 624.55
200.00 1249.05
500.00 3122.65
1000.00 6245.35
2000.00 12,490.65
5000.00 31,226.65
10,000.00 62,453.30
20,000.00 124,906.60
50,000.00 312,266.45
100,000.00 624,532.95
200,000.00 1,249,065.85
500,000.00 3,122,664.65
1,000,000.00 6,245,329.25
2,000,000.00 12,490,658.55
GLD tỷ lệ
13 tháng Ba 2019
NPR GLD
coinmill.com
100.00 16.01
200.00 32.02
500.00 80.06
1000.00 160.12
2000.00 320.24
5000.00 800.60
10,000.00 1601.20
20,000.00 3202.39
50,000.00 8005.98
100,000.00 16,011.97
200,000.00 32,023.93
500,000.00 80,059.83
1,000,000.00 160,119.66
2,000,000.00 320,239.32
5,000,000.00 800,598.30
10,000,000.00 1,601,196.60
20,000,000.00 3,202,393.21
NPR tỷ lệ
18 Tháng Một 2019

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá