Công cụ chuyển đổi giữa GoldCoin (GLD) sang Ounce nhôm (XAL)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của GoldCoin. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Ounce nhôm trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Ounce nhôm hoặc GoldCoin để chuyển đổi loại tiền tệ.


The GoldCoin là tiền tệ không có nước. Ký hiệu GLD có thể được viết GLD. Ký hiệu XAL có thể được viết Al Oz. Tỷ giá hối đoái the GoldCoin cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Ba 2019 từ coinmarketcap.com. Tỷ giá hối đoái Ounce nhôm cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ London Metal Exchange. Yếu tố chuyển đổi GLD có 12 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XAL có 4 chữ số có nghĩa.


GLD XAL
coinmill.com
10.00 0.00
20.00 0.00
50.00 0.00
100.00 0.00
200.00 0.00
500.00 0.01
1000.00 0.02
2000.00 0.04
5000.00 0.11
10,000.00 0.22
20,000.00 0.44
50,000.00 1.10
100,000.00 2.20
200,000.00 4.40
500,000.00 11.00
1,000,000.00 21.99
2,000,000.00 43.99
GLD tỷ lệ
13 tháng Ba 2019
XAL GLD
coinmill.com
0.00 22.73
0.00 45.47
0.00 90.94
0.01 227.35
0.01 454.70
0.02 909.39
0.05 2273.48
0.10 4546.97
0.20 9093.93
0.50 22,734.83
1.00 45,469.66
2.00 90,939.33
5.00 227,348.32
10.00 454,696.64
20.00 909,393.29
50.00 2,273,483.21
100.00 4,546,966.43
XAL tỷ lệ
Cập nhật ngày 08/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá