Công cụ chuyển đổi giữa Gambia Dalasi (GMD) sang Lép Bungari (BGN)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Gambia Dalasi. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Lép Bungari trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Lép Bungari hoặc Gambia Dalasi để chuyển đổi loại tiền tệ.


Lev Bungari là tiền tệ Bulgaria (BG, BGR). Dalasi Gambia là tiền tệ Gambia (GM, GMB). Lev Bungari còn được gọi là Levs. Dalasi Gambia còn được gọi là Dalasis. Ký hiệu BGN có thể được viết Lv. Ký hiệu GMD có thể được viết D. Lev Bungari được chia thành 100 stotinki. Dalasi Gambia được chia thành 100 butut. Tỷ giá hối đoái Lev Bungari cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Dalasi Gambia cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi BGN có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi GMD có 4 chữ số có nghĩa.


BGN GMD
coinmill.com
1.00 28.21
2.00 56.41
5.00 141.03
10.00 282.06
20.00 564.13
50.00 1410.32
100.00 2820.64
200.00 5641.29
500.00 14,103.22
1000.00 28,206.45
2000.00 56,412.89
5000.00 141,032.24
10,000.00 282,064.47
20,000.00 564,128.94
50,000.00 1,410,322.36
100,000.00 2,820,644.72
200,000.00 5,641,289.44
BGN tỷ lệ
Cập nhật ngày 04/06/2026
GMD BGN
coinmill.com
50.00 1.77
100.00 3.55
200.00 7.09
500.00 17.73
1000.00 35.45
2000.00 70.91
5000.00 177.26
10,000.00 354.53
20,000.00 709.06
50,000.00 1772.64
100,000.00 3545.29
200,000.00 7090.58
500,000.00 17,726.44
1,000,000.00 35,452.89
2,000,000.00 70,905.78
5,000,000.00 177,264.44
10,000,000.00 354,528.88
GMD tỷ lệ
Cập nhật ngày 04/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá