Công cụ chuyển đổi giữa Gambia Dalasi (GMD) sang Eritrea Nakfa (ERN)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Gambia Dalasi. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Eritrea Nakfa trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Eritrea Nakfa hoặc Gambia Dalasi để chuyển đổi loại tiền tệ.


Nakfa Eritrea là tiền tệ Eritrea (ER, ERI). Dalasi Gambia là tiền tệ Gambia (GM, GMB). Dalasi Gambia còn được gọi là Dalasis. Ký hiệu ERN có thể được viết Nfa. Ký hiệu GMD có thể được viết D. Nakfa Eritrea được chia thành 100 cents. Dalasi Gambia được chia thành 100 butut. Tỷ giá hối đoái Nakfa Eritrea cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Dalasi Gambia cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi ERN có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi GMD có 4 chữ số có nghĩa.


ERN GMD
coinmill.com
10.00 33.45
20.00 66.90
50.00 167.25
100.00 334.50
200.00 669.00
500.00 1672.50
1000.00 3344.99
2000.00 6689.99
5000.00 16,724.97
10,000.00 33,449.93
20,000.00 66,899.86
50,000.00 167,249.66
100,000.00 334,499.31
200,000.00 668,998.63
500,000.00 1,672,496.57
1,000,000.00 3,344,993.14
2,000,000.00 6,689,986.28
ERN tỷ lệ
Cập nhật ngày 06/06/2026
GMD ERN
coinmill.com
50.00 14.95
100.00 29.90
200.00 59.79
500.00 149.48
1000.00 298.95
2000.00 597.91
5000.00 1494.77
10,000.00 2989.54
20,000.00 5979.09
50,000.00 14,947.71
100,000.00 29,895.43
200,000.00 59,790.86
500,000.00 149,477.14
1,000,000.00 298,954.28
2,000,000.00 597,908.55
5,000,000.00 1,494,771.38
10,000,000.00 2,989,542.75
GMD tỷ lệ
Cập nhật ngày 06/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá