Công cụ chuyển đổi giữa Gambia Dalasi (GMD) sang Bảng Anh (GBP)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Gambia Dalasi. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Bảng Anh trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Bảng Anh hoặc Gambia Dalasi để chuyển đổi loại tiền tệ.


Pound Sterling là tiền tệ Channel Islands (Aldernay, Guernsey, Jersey, Sark), Isle of Man, và Vương Quốc Anh (Anh, Vương quốc Anh, Bắc Ai-len, Scotland, Wales, Vương quốc Anh, GB, GBR). Dalasi Gambia là tiền tệ Gambia (GM, GMB). Pound Sterling còn được gọi là Bảng Anh, United Kingdom Pound, UKP, STG, đồng Bảng Anh, Bảng Anh, BPS, và Sterlings. Dalasi Gambia còn được gọi là Dalasis. Ký hiệu GMD có thể được viết D. Pound Sterling được chia thành 100 pence. Dalasi Gambia được chia thành 100 butut. Tỷ giá hối đoái Pound Sterling cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Dalasi Gambia cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi GBP có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi GMD có 4 chữ số có nghĩa.


GBP GMD
coinmill.com
0.50 30.97
1.00 61.94
2.00 123.88
5.00 309.70
10.00 619.41
20.00 1238.81
50.00 3097.03
100.00 6194.07
200.00 12,388.13
500.00 30,970.34
1000.00 61,940.67
2000.00 123,881.34
5000.00 309,703.36
10,000.00 619,406.72
20,000.00 1,238,813.44
50,000.00 3,097,033.61
100,000.00 6,194,067.22
GBP tỷ lệ
Cập nhật ngày 09/06/2026
GMD GBP
coinmill.com
50.00 0.81
100.00 1.61
200.00 3.23
500.00 8.07
1000.00 16.14
2000.00 32.29
5000.00 80.72
10,000.00 161.44
20,000.00 322.89
50,000.00 807.22
100,000.00 1614.45
200,000.00 3228.90
500,000.00 8072.24
1,000,000.00 16,144.48
2,000,000.00 32,288.96
5,000,000.00 80,722.40
10,000,000.00 161,444.81
GMD tỷ lệ
Cập nhật ngày 09/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá