Công cụ chuyển đổi giữa Gambia Dalasi (GMD) sang Sri Lanka Rupee (LKR)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Gambia Dalasi. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Sri Lanka Rupee trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Sri Lanka Rupee hoặc Gambia Dalasi để chuyển đổi loại tiền tệ.


Dalasi Gambia là tiền tệ Gambia (GM, GMB). Sri Lanka Rupee là tiền tệ Sri Lanka (LK, LKA). Dalasi Gambia còn được gọi là Dalasis. Ký hiệu GMD có thể được viết D. Ký hiệu LKR có thể được viết Rs, , SLRs, và SL. Dalasi Gambia được chia thành 100 butut. Sri Lanka Rupee được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Dalasi Gambia cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Sri Lanka Rupee cập nhật lần cuối vào ngày 31 Tháng Một 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi GMD có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi LKR có 6 chữ số có nghĩa.


GMD LKR
coinmill.com
50.00 184
100.00 367
200.00 735
500.00 1837
1000.00 3674
2000.00 7347
5000.00 18,368
10,000.00 36,736
20,000.00 73,472
50,000.00 183,679
100,000.00 367,358
200,000.00 734,716
500,000.00 1,836,790
1,000,000.00 3,673,580
2,000,000.00 7,347,161
5,000,000.00 18,367,902
10,000,000.00 36,735,805
GMD tỷ lệ
Cập nhật ngày 05/06/2026
LKR GMD
coinmill.com
100 27.22
200 54.44
500 136.11
1000 272.21
2000 544.43
5000 1361.07
10,000 2722.14
20,000 5444.28
50,000 13,610.70
100,000 27,221.40
200,000 54,442.80
500,000 136,107.00
1,000,000 272,213.99
2,000,000 544,427.98
5,000,000 1,361,069.96
10,000,000 2,722,139.92
20,000,000 5,444,279.84
LKR tỷ lệ
31 Tháng Một 2019

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá