Công cụ chuyển đổi giữa Gambia Dalasi (GMD) sang New Mozambique Metical (MZN)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Gambia Dalasi. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho New Mozambique Metical trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào New Mozambique Metical hoặc Gambia Dalasi để chuyển đổi loại tiền tệ.


Dalasi Gambia là tiền tệ Gambia (GM, GMB). Mozambique mới Metical là tiền tệ Mozambique (MZ, Moz). Dalasi Gambia còn được gọi là Dalasis. Ký hiệu GMD có thể được viết D. Ký hiệu MZN có thể được viết Mt. Dalasi Gambia được chia thành 100 butut. Mozambique mới Metical được chia thành 100 centavos. Tỷ giá hối đoái Dalasi Gambia cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Mozambique mới Metical cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi GMD có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi MZN có 3 chữ số có nghĩa.


GMD MZN
coinmill.com
50.00 61
100.00 123
200.00 245
500.00 613
1000.00 1225
2000.00 2450
5000.00 6126
10,000.00 12,252
20,000.00 24,504
50,000.00 61,261
100,000.00 122,521
200,000.00 245,042
500,000.00 612,605
1,000,000.00 1,225,210
2,000,000.00 2,450,420
5,000,000.00 6,126,050
10,000,000.00 12,252,101
GMD tỷ lệ
Cập nhật ngày 07/06/2026
MZN GMD
coinmill.com
50 40.81
100 81.62
200 163.24
500 408.09
1000 816.19
2000 1632.37
5000 4080.93
10,000 8161.87
20,000 16,323.73
50,000 40,809.33
100,000 81,618.66
200,000 163,237.31
500,000 408,093.28
1,000,000 816,186.56
2,000,000 1,632,373.11
5,000,000 4,080,932.78
10,000,000 8,161,865.57
MZN tỷ lệ
Cập nhật ngày 07/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá