Công cụ chuyển đổi giữa Gambia Dalasi (GMD) sang Nepal Rupee (NPR)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Gambia Dalasi. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Nepal Rupee trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Nepal Rupee hoặc Gambia Dalasi để chuyển đổi loại tiền tệ.


Dalasi Gambia là tiền tệ Gambia (GM, GMB). Rupee Nepal là tiền tệ Nepal (NP, Nợ xấu). Dalasi Gambia còn được gọi là Dalasis. Ký hiệu GMD có thể được viết D. Ký hiệu NPR có thể được viết NRs. Dalasi Gambia được chia thành 100 butut. Rupee Nepal được chia thành 100 paise. Tỷ giá hối đoái Dalasi Gambia cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Rupee Nepal cập nhật lần cuối vào ngày 18 Tháng Một 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi GMD có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi NPR có 6 chữ số có nghĩa.


GMD NPR
coinmill.com
50.00 115.45
100.00 230.90
200.00 461.85
500.00 1154.60
1000.00 2309.15
2000.00 4618.30
5000.00 11,545.80
10,000.00 23,091.60
20,000.00 46,183.25
50,000.00 115,458.10
100,000.00 230,916.15
200,000.00 461,832.30
500,000.00 1,154,580.80
1,000,000.00 2,309,161.55
2,000,000.00 4,618,323.15
5,000,000.00 11,545,807.85
10,000,000.00 23,091,615.75
GMD tỷ lệ
Cập nhật ngày 05/06/2026
NPR GMD
coinmill.com
100.00 43.31
200.00 86.61
500.00 216.53
1000.00 433.06
2000.00 866.12
5000.00 2165.29
10,000.00 4330.58
20,000.00 8661.15
50,000.00 21,652.88
100,000.00 43,305.76
200,000.00 86,611.52
500,000.00 216,528.81
1,000,000.00 433,057.61
2,000,000.00 866,115.23
5,000,000.00 2,165,288.07
10,000,000.00 4,330,576.13
20,000,000.00 8,661,152.26
NPR tỷ lệ
18 Tháng Một 2019

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá