Công cụ chuyển đổi giữa Gambia Dalasi (GMD) sang Krona Thụy Điển (SEK)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Gambia Dalasi. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Krona Thụy Điển trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Krona Thụy Điển hoặc Gambia Dalasi để chuyển đổi loại tiền tệ.


Dalasi Gambia là tiền tệ Gambia (GM, GMB). Krona Thụy Điển là tiền tệ Thụy Điển (SE, SWE). Dalasi Gambia còn được gọi là Dalasis. Krona Thụy Điển còn được gọi là Kronas. Ký hiệu GMD có thể được viết D. Ký hiệu SEK có thể được viết kr, Sk, và Skr. Dalasi Gambia được chia thành 100 butut. Krona Thụy Điển được chia thành 100 ore. Tỷ giá hối đoái Dalasi Gambia cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Krona Thụy Điển cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi GMD có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi SEK có 6 chữ số có nghĩa.


GMD SEK
coinmill.com
50.00 9.65
100.00 19.31
200.00 38.62
500.00 96.55
1000.00 193.09
2000.00 386.19
5000.00 965.47
10,000.00 1930.94
20,000.00 3861.89
50,000.00 9654.72
100,000.00 19,309.44
200,000.00 38,618.88
500,000.00 96,547.21
1,000,000.00 193,094.42
2,000,000.00 386,188.85
5,000,000.00 965,472.12
10,000,000.00 1,930,944.24
GMD tỷ lệ
Cập nhật ngày 08/06/2026
SEK GMD
coinmill.com
5.00 25.89
10.00 51.79
20.00 103.58
50.00 258.94
100.00 517.88
200.00 1035.76
500.00 2589.41
1000.00 5178.81
2000.00 10,357.63
5000.00 25,894.07
10,000.00 51,788.13
20,000.00 103,576.27
50,000.00 258,940.67
100,000.00 517,881.34
200,000.00 1,035,762.69
500,000.00 2,589,406.72
1,000,000.00 5,178,813.44
SEK tỷ lệ
Cập nhật ngày 08/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá