Công cụ chuyển đổi giữa Gambia Dalasi (GMD) sang Ucraina Hryvnia (UAH)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Gambia Dalasi. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Ucraina Hryvnia trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Ucraina Hryvnia hoặc Gambia Dalasi để chuyển đổi loại tiền tệ.


Dalasi Gambia là tiền tệ Gambia (GM, GMB). Hryvnia Ucraina là tiền tệ Ukraine (UA, UKR). Dalasi Gambia còn được gọi là Dalasis. Ký hiệu GMD có thể được viết D. Dalasi Gambia được chia thành 100 butut. Hryvnia Ucraina được chia thành 100 kopiykas. Tỷ giá hối đoái Dalasi Gambia cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Hryvnia Ucraina cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi GMD có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi UAH có 4 chữ số có nghĩa.


GMD UAH
coinmill.com
50.00 24.79
100.00 49.57
200.00 99.15
500.00 247.87
1000.00 495.75
2000.00 991.50
5000.00 2478.75
10,000.00 4957.50
20,000.00 9914.99
50,000.00 24,787.49
100,000.00 49,574.97
200,000.00 99,149.95
500,000.00 247,874.87
1,000,000.00 495,749.74
2,000,000.00 991,499.49
5,000,000.00 2,478,748.72
10,000,000.00 4,957,497.45
GMD tỷ lệ
Cập nhật ngày 04/06/2026
UAH GMD
coinmill.com
20.00 40.34
50.00 100.86
100.00 201.71
200.00 403.43
500.00 1008.57
1000.00 2017.15
2000.00 4034.29
5000.00 10,085.73
10,000.00 20,171.47
20,000.00 40,342.94
50,000.00 100,857.34
100,000.00 201,714.68
200,000.00 403,429.36
500,000.00 1,008,573.39
1,000,000.00 2,017,146.78
2,000,000.00 4,034,293.55
5,000,000.00 10,085,733.88
UAH tỷ lệ
Cập nhật ngày 04/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá