Công cụ chuyển đổi giữa Guinea Franc (GNF) sang Boliviano Bôlivia (BOB)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Guinea Franc. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Boliviano Bôlivia trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Boliviano Bôlivia hoặc Guinea Franc để chuyển đổi loại tiền tệ.


Bôlivia Bolivia là tiền tệ Bolivia (BO, BOL). Franc Guinea là tiền tệ Guinea (GN, Gin). Franc Guinea còn được gọi là Franc Guineen. Ký hiệu BOB có thể được viết Bs. Ký hiệu GNF có thể được viết FG. Bôlivia Bolivia được chia thành 100 centavos. Tỷ giá hối đoái Bôlivia Bolivia cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Franc Guinea cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi BOB có 3 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi GNF có 5 chữ số có nghĩa.


BOB GNF
coinmill.com
5.0 6727
10.0 13,455
20.0 26,909
50.0 67,273
100.0 134,546
200.0 269,091
500.0 672,728
1000.0 1,345,455
2000.0 2,690,910
5000.0 6,727,275
10,000.0 13,454,550
20,000.0 26,909,100
50,000.0 67,272,750
100,000.0 134,545,500
200,000.0 269,091,001
500,000.0 672,727,501
1,000,000.0 1,345,455,003
BOB tỷ lệ
Cập nhật ngày 06/06/2026
GNF BOB
coinmill.com
5000 3.7
10,000 7.4
20,000 14.9
50,000 37.2
100,000 74.3
200,000 148.6
500,000 371.6
1,000,000 743.2
2,000,000 1486.5
5,000,000 3716.2
10,000,000 7432.4
20,000,000 14,864.9
50,000,000 37,162.1
100,000,000 74,324.3
200,000,000 148,648.6
500,000,000 371,621.5
1,000,000,000 743,243.0
GNF tỷ lệ
Cập nhật ngày 06/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá