Công cụ chuyển đổi giữa Guinea Franc (GNF) sang Franc Congolais (CDF)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Guinea Franc. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Franc Congolais trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Franc Congolais hoặc Guinea Franc để chuyển đổi loại tiền tệ.


Congolais Franc là tiền tệ Congo (CD, COD). Franc Guinea là tiền tệ Guinea (GN, Gin). Franc Guinea còn được gọi là Franc Guineen. Ký hiệu GNF có thể được viết FG. Congolais Franc được chia thành 100 centimes. Tỷ giá hối đoái Congolais Franc cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Franc Guinea cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi CDF có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi GNF có 5 chữ số có nghĩa.


CDF GNF
coinmill.com
1000.00 5574
2000.00 11,149
5000.00 27,872
10,000.00 55,743
20,000.00 111,487
50,000.00 278,717
100,000.00 557,433
200,000.00 1,114,867
500,000.00 2,787,167
1,000,000.00 5,574,333
2,000,000.00 11,148,666
5,000,000.00 27,871,666
10,000,000.00 55,743,332
20,000,000.00 111,486,665
50,000,000.00 278,716,662
100,000,000.00 557,433,325
200,000,000.00 1,114,866,649
CDF tỷ lệ
Cập nhật ngày 04/06/2026
GNF CDF
coinmill.com
5000 896.97
10,000 1793.94
20,000 3587.87
50,000 8969.68
100,000 17,939.37
200,000 35,878.73
500,000 89,696.83
1,000,000 179,393.65
2,000,000 358,787.30
5,000,000 896,968.26
10,000,000 1,793,936.52
20,000,000 3,587,873.05
50,000,000 8,969,682.61
100,000,000 17,939,365.23
200,000,000 35,878,730.46
500,000,000 89,696,826.15
1,000,000,000 179,393,652.30
GNF tỷ lệ
Cập nhật ngày 04/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá