Công cụ chuyển đổi giữa Guinea Franc (GNF) sang Costa Rica Colon (CRC)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Guinea Franc. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Costa Rica Colon trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Costa Rica Colon hoặc Guinea Franc để chuyển đổi loại tiền tệ.


Colon Costa Rica là tiền tệ Costa Rica (CR, CRI). Franc Guinea là tiền tệ Guinea (GN, Gin). Franc Guinea còn được gọi là Franc Guineen. Ký hiệu CRC có thể được viết C. Ký hiệu GNF có thể được viết FG. Colon Costa Rica được chia thành 100 centimos. Tỷ giá hối đoái Colon Costa Rica cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Franc Guinea cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi CRC có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi GNF có 5 chữ số có nghĩa.


CRC GNF
coinmill.com
500.00 8034
1000.00 16,069
2000.00 32,138
5000.00 80,344
10,000.00 160,688
20,000.00 321,375
50,000.00 803,438
100,000.00 1,606,876
200,000.00 3,213,751
500,000.00 8,034,378
1,000,000.00 16,068,757
2,000,000.00 32,137,513
5,000,000.00 80,343,783
10,000,000.00 160,687,565
20,000,000.00 321,375,130
50,000,000.00 803,437,826
100,000,000.00 1,606,875,652
CRC tỷ lệ
Cập nhật ngày 06/06/2026
GNF CRC
coinmill.com
5000 311.16
10,000 622.33
20,000 1244.65
50,000 3111.63
100,000 6223.26
200,000 12,446.51
500,000 31,116.28
1,000,000 62,232.57
2,000,000 124,465.14
5,000,000 311,162.85
10,000,000 622,325.69
20,000,000 1,244,651.38
50,000,000 3,111,628.45
100,000,000 6,223,256.91
200,000,000 12,446,513.81
500,000,000 31,116,284.53
1,000,000,000 62,232,569.06
GNF tỷ lệ
Cập nhật ngày 06/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá