Công cụ chuyển đổi giữa Guinea Franc (GNF) sang Cuban Convertible Peso (CUC)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Guinea Franc. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Cuban Convertible Peso trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Cuban Convertible Peso hoặc Guinea Franc để chuyển đổi loại tiền tệ.


Convertible Peso Cuba là tiền tệ Cuba (CU, CUB). Franc Guinea là tiền tệ Guinea (GN, Gin). Franc Guinea còn được gọi là Franc Guineen. Ký hiệu GNF có thể được viết FG. Tỷ giá hối đoái Convertible Peso Cuba cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Franc Guinea cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi CUC có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi GNF có 5 chữ số có nghĩa.


CUC GNF
coinmill.com
0.50 4596
1.00 9192
2.00 18,384
5.00 45,960
10.00 91,920
20.00 183,840
50.00 459,601
100.00 919,202
200.00 1,838,405
500.00 4,596,011
1000.00 9,192,023
2000.00 18,384,046
5000.00 45,960,114
10,000.00 91,920,228
20,000.00 183,840,457
50,000.00 459,601,142
100,000.00 919,202,284
CUC tỷ lệ
Cập nhật ngày 05/06/2026
GNF CUC
coinmill.com
5000 0.54
10,000 1.09
20,000 2.18
50,000 5.44
100,000 10.88
200,000 21.76
500,000 54.39
1,000,000 108.79
2,000,000 217.58
5,000,000 543.95
10,000,000 1087.90
20,000,000 2175.80
50,000,000 5439.50
100,000,000 10,879.00
200,000,000 21,758.00
500,000,000 54,394.99
1,000,000,000 108,789.98
GNF tỷ lệ
Cập nhật ngày 05/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá