Công cụ chuyển đổi giữa Guinea Franc (GNF) sang Bảng Síp (CYP)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Guinea Franc. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Bảng Síp trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Bảng Síp hoặc Guinea Franc để chuyển đổi loại tiền tệ.


Bảng Síp là tiền tệ Cyprus (CY, CYP). Franc Guinea là tiền tệ Guinea (GN, Gin). Franc Guinea còn được gọi là Franc Guineen. Ký hiệu CYP có thể được viết C. Ký hiệu GNF có thể được viết FG. Bảng Síp được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Bảng Síp cập nhật lần cuối vào ngày 24 tháng Tám 2018 từ Bloomberg. Tỷ giá hối đoái Franc Guinea cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi CYP có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi GNF có 5 chữ số có nghĩa.


CYP GNF
coinmill.com
0.50 8890
1.00 17,780
2.00 35,560
5.00 88,901
10.00 177,801
20.00 355,602
50.00 889,006
100.00 1,778,012
200.00 3,556,025
500.00 8,890,062
1000.00 17,780,125
2000.00 35,560,250
5000.00 88,900,625
10,000.00 177,801,250
20,000.00 355,602,500
50,000.00 889,006,249
100,000.00 1,778,012,499
CYP tỷ lệ
24 tháng Tám 2018
GNF CYP
coinmill.com
5000 0.28
10,000 0.56
20,000 1.12
50,000 2.81
100,000 5.62
200,000 11.25
500,000 28.12
1,000,000 56.24
2,000,000 112.49
5,000,000 281.21
10,000,000 562.43
20,000,000 1124.85
50,000,000 2812.13
100,000,000 5624.26
200,000,000 11,248.51
500,000,000 28,121.29
1,000,000,000 56,242.57
GNF tỷ lệ
Cập nhật ngày 07/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá