Công cụ chuyển đổi giữa Guinea Franc (GNF) sang Cuaron Séc (CZK)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Guinea Franc. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Cuaron Séc trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Cuaron Séc hoặc Guinea Franc để chuyển đổi loại tiền tệ.


Koruna Séc là tiền tệ Cộng hòa Séc (CZ, CZE, Tiệp Khắc, Ceska, Česko, Ceskych). Franc Guinea là tiền tệ Guinea (GN, Gin). Koruna Séc còn được gọi là Korunas, koruna česká, koruny české, korun českých, haléřů, haléř, và haléř. Franc Guinea còn được gọi là Franc Guineen. Ký hiệu CZK có thể được viết Kc, và K. Ký hiệu GNF có thể được viết FG. Tỷ giá hối đoái Koruna Séc cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Franc Guinea cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi CZK có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi GNF có 5 chữ số có nghĩa.


CZK GNF
coinmill.com
20 7821
50 19,552
100 39,103
200 78,207
500 195,517
1000 391,033
2000 782,066
5000 1,955,166
10,000 3,910,332
20,000 7,820,665
50,000 19,551,662
100,000 39,103,323
200,000 78,206,647
500,000 195,516,617
1,000,000 391,033,234
2,000,000 782,066,468
5,000,000 1,955,166,170
CZK tỷ lệ
Cập nhật ngày 08/06/2026
GNF CZK
coinmill.com
5000 13
10,000 26
20,000 51
50,000 128
100,000 256
200,000 511
500,000 1279
1,000,000 2557
2,000,000 5115
5,000,000 12,787
10,000,000 25,573
20,000,000 51,147
50,000,000 127,866
100,000,000 255,733
200,000,000 511,465
500,000,000 1,278,664
1,000,000,000 2,557,327
GNF tỷ lệ
Cập nhật ngày 08/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá