Công cụ chuyển đổi giữa Guinea Franc (GNF) sang Eritrea Nakfa (ERN)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Guinea Franc. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Eritrea Nakfa trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Eritrea Nakfa hoặc Guinea Franc để chuyển đổi loại tiền tệ.


Nakfa Eritrea là tiền tệ Eritrea (ER, ERI). Franc Guinea là tiền tệ Guinea (GN, Gin). Franc Guinea còn được gọi là Franc Guineen. Ký hiệu ERN có thể được viết Nfa. Ký hiệu GNF có thể được viết FG. Nakfa Eritrea được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Nakfa Eritrea cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Franc Guinea cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi ERN có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi GNF có 5 chữ số có nghĩa.


ERN GNF
coinmill.com
10.00 6133
20.00 12,265
50.00 30,663
100.00 61,325
200.00 122,650
500.00 306,625
1000.00 613,251
2000.00 1,226,502
5000.00 3,066,254
10,000.00 6,132,508
20,000.00 12,265,017
50,000.00 30,662,542
100,000.00 61,325,085
200,000.00 122,650,169
500,000.00 306,625,423
1,000,000.00 613,250,846
2,000,000.00 1,226,501,691
ERN tỷ lệ
Cập nhật ngày 06/06/2026
GNF ERN
coinmill.com
5000 8.15
10,000 16.31
20,000 32.61
50,000 81.53
100,000 163.07
200,000 326.13
500,000 815.33
1,000,000 1630.65
2,000,000 3261.31
5,000,000 8153.27
10,000,000 16,306.54
20,000,000 32,613.08
50,000,000 81,532.70
100,000,000 163,065.41
200,000,000 326,130.82
500,000,000 815,327.05
1,000,000,000 1,630,654.09
GNF tỷ lệ
Cập nhật ngày 06/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá