Công cụ chuyển đổi giữa Guinea Franc (GNF) sang Bảng Anh (GBP)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Guinea Franc. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Bảng Anh trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Bảng Anh hoặc Guinea Franc để chuyển đổi loại tiền tệ.


Pound Sterling là tiền tệ Channel Islands (Aldernay, Guernsey, Jersey, Sark), Isle of Man, và Vương Quốc Anh (Anh, Vương quốc Anh, Bắc Ai-len, Scotland, Wales, Vương quốc Anh, GB, GBR). Franc Guinea là tiền tệ Guinea (GN, Gin). Pound Sterling còn được gọi là Bảng Anh, United Kingdom Pound, UKP, STG, đồng Bảng Anh, Bảng Anh, BPS, và Sterlings. Franc Guinea còn được gọi là Franc Guineen. Ký hiệu GNF có thể được viết FG. Pound Sterling được chia thành 100 pence. Tỷ giá hối đoái Pound Sterling cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Franc Guinea cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi GBP có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi GNF có 5 chữ số có nghĩa.


GBP GNF
coinmill.com
0.50 5678
1.00 11,356
2.00 22,712
5.00 56,779
10.00 113,558
20.00 227,117
50.00 567,791
100.00 1,135,583
200.00 2,271,166
500.00 5,677,914
1000.00 11,355,829
2000.00 22,711,658
5000.00 56,779,144
10,000.00 113,558,288
20,000.00 227,116,577
50,000.00 567,791,442
100,000.00 1,135,582,884
GBP tỷ lệ
Cập nhật ngày 07/06/2026
GNF GBP
coinmill.com
5000 0.44
10,000 0.88
20,000 1.76
50,000 4.40
100,000 8.81
200,000 17.61
500,000 44.03
1,000,000 88.06
2,000,000 176.12
5,000,000 440.30
10,000,000 880.61
20,000,000 1761.21
50,000,000 4403.03
100,000,000 8806.05
200,000,000 17,612.10
500,000,000 44,030.25
1,000,000,000 88,060.50
GNF tỷ lệ
Cập nhật ngày 07/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá