Công cụ chuyển đổi giữa Guinea Franc (GNF) sang Lari Georgia (GEL)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Guinea Franc. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Lari Georgia trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Lari Georgia hoặc Guinea Franc để chuyển đổi loại tiền tệ.


Lari Georgia là tiền tệ Georgia (GE, GEO). Franc Guinea là tiền tệ Guinea (GN, Gin). Franc Guinea còn được gọi là Franc Guineen. Ký hiệu GNF có thể được viết FG. Lari Georgia được chia thành 100 tetri. Tỷ giá hối đoái Lari Georgia cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Franc Guinea cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi GEL có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi GNF có 5 chữ số có nghĩa.


GEL GNF
coinmill.com
2.00 6227
5.00 15,567
10.00 31,134
20.00 62,268
50.00 155,670
100.00 311,341
200.00 622,682
500.00 1,556,704
1000.00 3,113,408
2000.00 6,226,816
5000.00 15,567,040
10,000.00 31,134,080
20,000.00 62,268,160
50,000.00 155,670,401
100,000.00 311,340,802
200,000.00 622,681,605
500,000.00 1,556,704,012
GEL tỷ lệ
Cập nhật ngày 07/06/2026
GNF GEL
coinmill.com
5000 1.61
10,000 3.21
20,000 6.42
50,000 16.06
100,000 32.12
200,000 64.24
500,000 160.60
1,000,000 321.19
2,000,000 642.38
5,000,000 1605.96
10,000,000 3211.91
20,000,000 6423.83
50,000,000 16,059.57
100,000,000 32,119.14
200,000,000 64,238.29
500,000,000 160,595.72
1,000,000,000 321,191.44
GNF tỷ lệ
Cập nhật ngày 07/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá