Công cụ chuyển đổi giữa Guinea Franc (GNF) sang Ghana Cedi (GHS)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Guinea Franc. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Ghana Cedi trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Ghana Cedi hoặc Guinea Franc để chuyển đổi loại tiền tệ.


Cedi Ghana là tiền tệ Ghana (GH, GHA). Franc Guinea là tiền tệ Guinea (GN, Gin). Franc Guinea còn được gọi là Franc Guineen. Ký hiệu GNF có thể được viết FG. Cedi Ghana được chia thành 100 pesewas. Tỷ giá hối đoái Cedi Ghana cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Franc Guinea cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi GHS có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi GNF có 5 chữ số có nghĩa.


GHS GNF
coinmill.com
5.00 8420
10.00 16,840
20.00 33,679
50.00 84,198
100.00 168,396
200.00 336,791
500.00 841,978
1000.00 1,683,956
2000.00 3,367,913
5000.00 8,419,782
10,000.00 16,839,564
20,000.00 33,679,128
50,000.00 84,197,820
100,000.00 168,395,639
200,000.00 336,791,278
500,000.00 841,978,196
1,000,000.00 1,683,956,392
GHS tỷ lệ
Cập nhật ngày 07/06/2026
GNF GHS
coinmill.com
5000 2.97
10,000 5.94
20,000 11.88
50,000 29.69
100,000 59.38
200,000 118.77
500,000 296.92
1,000,000 593.84
2,000,000 1187.68
5,000,000 2969.20
10,000,000 5938.40
20,000,000 11,876.79
50,000,000 29,691.98
100,000,000 59,383.96
200,000,000 118,767.92
500,000,000 296,919.80
1,000,000,000 593,839.61
GNF tỷ lệ
Cập nhật ngày 07/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá