Công cụ chuyển đổi giữa Guinea Franc (GNF) sang Gibraltar Pound (GIP)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Guinea Franc. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Gibraltar Pound trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Gibraltar Pound hoặc Guinea Franc để chuyển đổi loại tiền tệ.


Bảng Gibraltar là tiền tệ Gibraltar (GI, Gib). Franc Guinea là tiền tệ Guinea (GN, Gin). Franc Guinea còn được gọi là Franc Guineen. Ký hiệu GIP có thể được viết G. Ký hiệu GNF có thể được viết FG. Bảng Gibraltar được chia thành 100 pence. Tỷ giá hối đoái Bảng Gibraltar cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Franc Guinea cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi GIP có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi GNF có 5 chữ số có nghĩa.


GIP GNF
coinmill.com
0.50 5669
1.00 11,338
2.00 22,677
5.00 56,692
10.00 113,384
20.00 226,768
50.00 566,921
100.00 1,133,841
200.00 2,267,683
500.00 5,669,207
1000.00 11,338,413
2000.00 22,676,827
5000.00 56,692,067
10,000.00 113,384,134
20,000.00 226,768,267
50,000.00 566,920,668
100,000.00 1,133,841,337
GIP tỷ lệ
Cập nhật ngày 09/06/2026
GNF GIP
coinmill.com
5000 0.44
10,000 0.88
20,000 1.76
50,000 4.41
100,000 8.82
200,000 17.64
500,000 44.10
1,000,000 88.20
2,000,000 176.39
5,000,000 440.98
10,000,000 881.96
20,000,000 1763.92
50,000,000 4409.79
100,000,000 8819.58
200,000,000 17,639.15
500,000,000 44,097.88
1,000,000,000 88,195.76
GNF tỷ lệ
Cập nhật ngày 09/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá