Công cụ chuyển đổi giữa Guinea Franc (GNF) sang HoboNickel (HBN)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Guinea Franc. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho HoboNickel trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào HoboNickel hoặc Guinea Franc để chuyển đổi loại tiền tệ.


Franc Guinea là tiền tệ Guinea (GN, Gin). The HoboNickel là tiền tệ không có nước. Franc Guinea còn được gọi là Franc Guineen. Ký hiệu GNF có thể được viết FG. Ký hiệu HBN có thể được viết HBN. Tỷ giá hối đoái Franc Guinea cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái the HoboNickel cập nhật lần cuối vào ngày 22 tháng Mười 2018 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi GNF có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi HBN có 2 chữ số có nghĩa.


GNF HBN
coinmill.com
5000 152.94
10,000 305.87
20,000 611.75
50,000 1529.37
100,000 3058.73
200,000 6117.46
500,000 15,293.65
1,000,000 30,587.31
2,000,000 61,174.62
5,000,000 152,936.54
10,000,000 305,873.08
20,000,000 611,746.15
50,000,000 1,529,365.38
100,000,000 3,058,730.77
200,000,000 6,117,461.54
500,000,000 15,293,653.85
1,000,000,000 30,587,307.69
GNF tỷ lệ
Cập nhật ngày 07/06/2026
HBN GNF
coinmill.com
200.00 6539
500.00 16,347
1000.00 32,693
2000.00 65,387
5000.00 163,466
10,000.00 326,933
20,000.00 653,866
50,000.00 1,634,665
100,000.00 3,269,330
200,000.00 6,538,660
500,000.00 16,346,650
1,000,000.00 32,693,299
2,000,000.00 65,386,598
5,000,000.00 163,466,496
10,000,000.00 326,932,991
20,000,000.00 653,865,983
50,000,000.00 1,634,664,957
HBN tỷ lệ
22 tháng Mười 2018

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá