Công cụ chuyển đổi giữa Guinea Franc (GNF) sang Iran Rial (IRR)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Guinea Franc. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Iran Rial trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Iran Rial hoặc Guinea Franc để chuyển đổi loại tiền tệ.


Franc Guinea là tiền tệ Guinea (GN, Gin). Rial Iran là tiền tệ Iran (Cộng hòa Hồi giáo Iran, IR, IRN). Franc Guinea còn được gọi là Franc Guineen. Ký hiệu GNF có thể được viết FG. Ký hiệu IRR có thể được viết Rls. Rial Iran được chia thành 10 rials to a toman. Tỷ giá hối đoái Franc Guinea cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Rial Iran cập nhật lần cuối vào ngày 18 Tháng Một 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi GNF có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi IRR có 6 chữ số có nghĩa.


GNF IRR
coinmill.com
5000 23,265
10,000 46,535
20,000 93,070
50,000 232,675
100,000 465,350
200,000 930,695
500,000 2,326,740
1,000,000 4,653,480
2,000,000 9,306,955
5,000,000 23,267,390
10,000,000 46,534,775
20,000,000 93,069,550
50,000,000 232,673,875
100,000,000 465,347,750
200,000,000 930,695,505
500,000,000 2,326,738,755
1,000,000,000 4,653,477,515
GNF tỷ lệ
Cập nhật ngày 08/06/2026
IRR GNF
coinmill.com
50,000 10,745
100,000 21,489
200,000 42,979
500,000 107,447
1,000,000 214,893
2,000,000 429,786
5,000,000 1,074,465
10,000,000 2,148,931
20,000,000 4,297,861
50,000,000 10,744,653
100,000,000 21,489,306
200,000,000 42,978,611
500,000,000 107,446,528
1,000,000,000 214,893,055
2,000,000,000 429,786,110
5,000,000,000 1,074,465,276
10,000,000,000 2,148,930,552
IRR tỷ lệ
18 Tháng Một 2019

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá