Công cụ chuyển đổi giữa Guinea Franc (GNF) sang Shilling Kenya (KES)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Guinea Franc. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Shilling Kenya trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Shilling Kenya hoặc Guinea Franc để chuyển đổi loại tiền tệ.


Franc Guinea là tiền tệ Guinea (GN, Gin). Shilling Kenya là tiền tệ Kenya (KE, KEN). Franc Guinea còn được gọi là Franc Guineen. Ký hiệu GNF có thể được viết FG. Ký hiệu KES có thể được viết K Sh. Shilling Kenya được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Franc Guinea cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Shilling Kenya cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi GNF có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi KES có 5 chữ số có nghĩa.


GNF KES
coinmill.com
5000 56.27
10,000 112.54
20,000 225.08
50,000 562.71
100,000 1125.42
200,000 2250.85
500,000 5627.12
1,000,000 11,254.25
2,000,000 22,508.49
5,000,000 56,271.23
10,000,000 112,542.45
20,000,000 225,084.91
50,000,000 562,712.27
100,000,000 1,125,424.54
200,000,000 2,250,849.09
500,000,000 5,627,122.72
1,000,000,000 11,254,245.44
GNF tỷ lệ
Cập nhật ngày 08/06/2026
KES GNF
coinmill.com
100.00 8886
200.00 17,771
500.00 44,428
1000.00 88,855
2000.00 177,711
5000.00 444,277
10,000.00 888,554
20,000.00 1,777,107
50,000.00 4,442,768
100,000.00 8,885,536
200,000.00 17,771,071
500,000.00 44,427,679
1,000,000.00 88,855,357
2,000,000.00 177,710,715
5,000,000.00 444,276,787
10,000,000.00 888,553,573
20,000,000.00 1,777,107,146
KES tỷ lệ
Cập nhật ngày 08/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá