Công cụ chuyển đổi giữa Guinea Franc (GNF) sang Riel Campuchia (KHR)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Guinea Franc. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Riel Campuchia trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Riel Campuchia hoặc Guinea Franc để chuyển đổi loại tiền tệ.


Franc Guinea là tiền tệ Guinea (GN, Gin). Riel Campuchia là tiền tệ Cam-pu-chia (Kampuchea, KH, KHM). Franc Guinea còn được gọi là Franc Guineen. Ký hiệu GNF có thể được viết FG. Ký hiệu KHR có thể được viết CR. Riel Campuchia được chia thành 100 sen. Tỷ giá hối đoái Franc Guinea cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Riel Campuchia cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi GNF có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi KHR có 5 chữ số có nghĩa.


GNF KHR
coinmill.com
5000 2200
10,000 4500
20,000 8900
50,000 22,300
100,000 44,700
200,000 89,300
500,000 223,300
1,000,000 446,600
2,000,000 893,200
5,000,000 2,232,900
10,000,000 4,465,800
20,000,000 8,931,600
50,000,000 22,329,000
100,000,000 44,658,000
200,000,000 89,316,000
500,000,000 223,290,100
1,000,000,000 446,580,200
GNF tỷ lệ
Cập nhật ngày 07/06/2026
KHR GNF
coinmill.com
5000 11,196
10,000 22,392
20,000 44,785
50,000 111,962
100,000 223,924
200,000 447,848
500,000 1,119,620
1,000,000 2,239,240
2,000,000 4,478,479
5,000,000 11,196,198
10,000,000 22,392,395
20,000,000 44,784,790
50,000,000 111,961,975
100,000,000 223,923,950
200,000,000 447,847,901
500,000,000 1,119,619,752
1,000,000,000 2,239,239,504
KHR tỷ lệ
Cập nhật ngày 07/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá