Công cụ chuyển đổi giữa Guinea Franc (GNF) sang New Mozambique Metical (MZN)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Guinea Franc. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho New Mozambique Metical trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào New Mozambique Metical hoặc Guinea Franc để chuyển đổi loại tiền tệ.


Franc Guinea là tiền tệ Guinea (GN, Gin). Mozambique mới Metical là tiền tệ Mozambique (MZ, Moz). Franc Guinea còn được gọi là Franc Guineen. Ký hiệu GNF có thể được viết FG. Ký hiệu MZN có thể được viết Mt. Mozambique mới Metical được chia thành 100 centavos. Tỷ giá hối đoái Franc Guinea cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Mozambique mới Metical cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi GNF có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi MZN có 3 chữ số có nghĩa.


GNF MZN
coinmill.com
5000 33
10,000 67
20,000 134
50,000 334
100,000 668
200,000 1337
500,000 3341
1,000,000 6683
2,000,000 13,366
5,000,000 33,415
10,000,000 66,829
20,000,000 133,659
50,000,000 334,147
100,000,000 668,294
200,000,000 1,336,588
500,000,000 3,341,471
1,000,000,000 6,682,941
GNF tỷ lệ
Cập nhật ngày 06/06/2026
MZN GNF
coinmill.com
50 7482
100 14,963
200 29,927
500 74,817
1000 149,635
2000 299,269
5000 748,174
10,000 1,496,347
20,000 2,992,694
50,000 7,481,736
100,000 14,963,472
200,000 29,926,943
500,000 74,817,358
1,000,000 149,634,715
2,000,000 299,269,431
5,000,000 748,173,576
10,000,000 1,496,347,153
MZN tỷ lệ
Cập nhật ngày 06/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá