Công cụ chuyển đổi giữa Guinea Franc (GNF) sang Nicaragua Cordoba Oro (NIO)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Guinea Franc. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Nicaragua Cordoba Oro trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Nicaragua Cordoba Oro hoặc Guinea Franc để chuyển đổi loại tiền tệ.


Franc Guinea là tiền tệ Guinea (GN, Gin). Nicaragua Cordoba Oro là tiền tệ Nicaragua (NI, NIC). Franc Guinea còn được gọi là Franc Guineen. Ký hiệu GNF có thể được viết FG. Ký hiệu NIO có thể được viết C$. Nicaragua Cordoba Oro được chia thành 100 centavos. Tỷ giá hối đoái Franc Guinea cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Nicaragua Cordoba Oro cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi GNF có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi NIO có 5 chữ số có nghĩa.


GNF NIO
coinmill.com
5000 18.20
10,000 36.40
20,000 72.80
50,000 181.95
100,000 363.90
200,000 727.85
500,000 1819.60
1,000,000 3639.20
2,000,000 7278.35
5,000,000 18,195.90
10,000,000 36,391.80
20,000,000 72,783.60
50,000,000 181,959.00
100,000,000 363,918.00
200,000,000 727,836.00
500,000,000 1,819,590.00
1,000,000,000 3,639,180.00
GNF tỷ lệ
Cập nhật ngày 07/06/2026
NIO GNF
coinmill.com
20.00 5496
50.00 13,739
100.00 27,479
200.00 54,957
500.00 137,394
1000.00 274,787
2000.00 549,574
5000.00 1,373,936
10,000.00 2,747,872
20,000.00 5,495,744
50,000.00 13,739,359
100,000.00 27,478,718
200,000.00 54,957,436
500,000.00 137,393,590
1,000,000.00 274,787,179
2,000,000.00 549,574,358
5,000,000.00 1,373,935,896
NIO tỷ lệ
Cập nhật ngày 07/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá