Công cụ chuyển đổi giữa Guinea Franc (GNF) sang Nepal Rupee (NPR)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Guinea Franc. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Nepal Rupee trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Nepal Rupee hoặc Guinea Franc để chuyển đổi loại tiền tệ.


Franc Guinea là tiền tệ Guinea (GN, Gin). Rupee Nepal là tiền tệ Nepal (NP, Nợ xấu). Franc Guinea còn được gọi là Franc Guineen. Ký hiệu GNF có thể được viết FG. Ký hiệu NPR có thể được viết NRs. Rupee Nepal được chia thành 100 paise. Tỷ giá hối đoái Franc Guinea cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Rupee Nepal cập nhật lần cuối vào ngày 18 Tháng Một 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi GNF có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi NPR có 6 chữ số có nghĩa.


GNF NPR
coinmill.com
5000 63.00
10,000 125.95
20,000 251.90
50,000 629.75
100,000 1259.55
200,000 2519.10
500,000 6297.70
1,000,000 12,595.40
2,000,000 25,190.75
5,000,000 62,976.90
10,000,000 125,953.85
20,000,000 251,907.65
50,000,000 629,769.20
100,000,000 1,259,538.35
200,000,000 2,519,076.70
500,000,000 6,297,691.80
1,000,000,000 12,595,383.60
GNF tỷ lệ
Cập nhật ngày 06/06/2026
NPR GNF
coinmill.com
100.00 7939
200.00 15,879
500.00 39,697
1000.00 79,394
2000.00 158,788
5000.00 396,971
10,000.00 793,942
20,000.00 1,587,883
50,000.00 3,969,708
100,000.00 7,939,417
200,000.00 15,878,834
500,000.00 39,697,084
1,000,000.00 79,394,168
2,000,000.00 158,788,336
5,000,000.00 396,970,840
10,000,000.00 793,941,680
20,000,000.00 1,587,883,360
NPR tỷ lệ
18 Tháng Một 2019

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá