Công cụ chuyển đổi giữa Guinea Franc (GNF) sang Peso Philippine (PHP)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Guinea Franc. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Peso Philippine trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Peso Philippine hoặc Guinea Franc để chuyển đổi loại tiền tệ.


Franc Guinea là tiền tệ Guinea (GN, Gin). Peso Philippines là tiền tệ Việt Nam (PH, PHL). Franc Guinea còn được gọi là Franc Guineen. Ký hiệu GNF có thể được viết FG. Ký hiệu PHP có thể được viết P. Peso Philippines được chia thành 100 centavos. Tỷ giá hối đoái Franc Guinea cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Peso Philippines cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi GNF có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi PHP có 6 chữ số có nghĩa.


GNF PHP
coinmill.com
5000 28.25
10,000 56.51
20,000 113.02
50,000 282.54
100,000 565.09
200,000 1130.17
500,000 2825.44
1,000,000 5650.87
2,000,000 11,301.75
5,000,000 28,254.37
10,000,000 56,508.73
20,000,000 113,017.47
50,000,000 282,543.66
100,000,000 565,087.33
200,000,000 1,130,174.66
500,000,000 2,825,436.64
1,000,000,000 5,650,873.28
GNF tỷ lệ
Cập nhật ngày 05/06/2026
PHP GNF
coinmill.com
50.00 8848
100.00 17,696
200.00 35,393
500.00 88,482
1000.00 176,964
2000.00 353,928
5000.00 884,819
10,000.00 1,769,638
20,000.00 3,539,276
50,000.00 8,848,190
100,000.00 17,696,380
200,000.00 35,392,760
500,000.00 88,481,899
1,000,000.00 176,963,798
2,000,000.00 353,927,597
5,000,000.00 884,818,992
10,000,000.00 1,769,637,985
PHP tỷ lệ
Cập nhật ngày 05/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá