Công cụ chuyển đổi giữa Guinea Franc (GNF) sang Leu Rumani (RON)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Guinea Franc. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Leu Rumani trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Leu Rumani hoặc Guinea Franc để chuyển đổi loại tiền tệ.


Franc Guinea là tiền tệ Guinea (GN, Gin). Leu Romainian là tiền tệ Ru-ma-ni (RO, ROM). Franc Guinea còn được gọi là Franc Guineen. Ký hiệu GNF có thể được viết FG. Ký hiệu RON có thể được viết L. Leu Romainian được chia thành 100 bani. Tỷ giá hối đoái Franc Guinea cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Leu Romainian cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi GNF có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi RON có 5 chữ số có nghĩa.


GNF RON
coinmill.com
5000 2.34
10,000 4.68
20,000 9.35
50,000 23.38
100,000 46.75
200,000 93.51
500,000 233.77
1,000,000 467.53
2,000,000 935.06
5,000,000 2337.65
10,000,000 4675.31
20,000,000 9350.62
50,000,000 23,376.54
100,000,000 46,753.09
200,000,000 93,506.17
500,000,000 233,765.43
1,000,000,000 467,530.86
GNF tỷ lệ
Cập nhật ngày 05/06/2026
RON GNF
coinmill.com
5.00 10,694
10.00 21,389
20.00 42,778
50.00 106,945
100.00 213,890
200.00 427,779
500.00 1,069,448
1000.00 2,138,896
2000.00 4,277,792
5000.00 10,694,481
10,000.00 21,388,962
20,000.00 42,777,924
50,000.00 106,944,811
100,000.00 213,889,622
200,000.00 427,779,245
500,000.00 1,069,448,112
1,000,000.00 2,138,896,224
RON tỷ lệ
Cập nhật ngày 05/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá