Công cụ chuyển đổi giữa Guinea Franc (GNF) sang Rwanda Franc (RWF)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Guinea Franc. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Rwanda Franc trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Rwanda Franc hoặc Guinea Franc để chuyển đổi loại tiền tệ.


Franc Guinea là tiền tệ Guinea (GN, Gin). Franc Rwanda là tiền tệ Rwanda (RW, RWA). Franc Guinea còn được gọi là Franc Guineen. Ký hiệu GNF có thể được viết FG. Ký hiệu RWF có thể được viết RF. Franc Rwanda được chia thành 100 centimes. Tỷ giá hối đoái Franc Guinea cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Franc Rwanda cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi GNF có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi RWF có 5 chữ số có nghĩa.


GNF RWF
coinmill.com
5000 489
10,000 977
20,000 1955
50,000 4887
100,000 9775
200,000 19,549
500,000 48,874
1,000,000 97,747
2,000,000 195,494
5,000,000 488,735
10,000,000 977,471
20,000,000 1,954,941
50,000,000 4,887,353
100,000,000 9,774,705
200,000,000 19,549,410
500,000,000 48,873,525
1,000,000,000 97,747,050
GNF tỷ lệ
Cập nhật ngày 05/06/2026
RWF GNF
coinmill.com
500 5115
1000 10,230
2000 20,461
5000 51,152
10,000 102,305
20,000 204,610
50,000 511,524
100,000 1,023,049
200,000 2,046,098
500,000 5,115,244
1,000,000 10,230,488
2,000,000 20,460,976
5,000,000 51,152,439
10,000,000 102,304,878
20,000,000 204,609,755
50,000,000 511,524,388
100,000,000 1,023,048,776
RWF tỷ lệ
Cập nhật ngày 05/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá