Công cụ chuyển đổi giữa Guinea Franc (GNF) sang Rian Ả-Rập-Xê-Út (SAR)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Guinea Franc. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Rian Ả-Rập-Xê-Út trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Rian Ả-Rập-Xê-Út hoặc Guinea Franc để chuyển đổi loại tiền tệ.


Franc Guinea là tiền tệ Guinea (GN, Gin). Rian Ả Rập Saudi là tiền tệ Ả-rập Xê-út (SA, SAU). Franc Guinea còn được gọi là Franc Guineen. Rian Ả Rập Saudi còn được gọi là Saudi Arabian Rial. Ký hiệu GNF có thể được viết FG. Ký hiệu SAR có thể được viết SRls. Rian Ả Rập Saudi được chia thành 100 halalat. Tỷ giá hối đoái Franc Guinea cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Rian Ả Rập Saudi cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi GNF có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi SAR có 6 chữ số có nghĩa.


GNF SAR
coinmill.com
5000 2
10,000 4
20,000 8
50,000 20
100,000 41
200,000 82
500,000 204
1,000,000 408
2,000,000 816
5,000,000 2040
10,000,000 4080
20,000,000 8159
50,000,000 20,398
100,000,000 40,796
200,000,000 81,593
500,000,000 203,981
1,000,000,000 407,963
GNF tỷ lệ
Cập nhật ngày 04/06/2026
SAR GNF
coinmill.com
2 4902
5 12,256
10 24,512
20 49,024
50 122,560
100 245,121
200 490,241
500 1,225,603
1000 2,451,205
2000 4,902,411
5000 12,256,026
10,000 24,512,053
20,000 49,024,105
50,000 122,560,263
100,000 245,120,525
200,000 490,241,050
500,000 1,225,602,626
SAR tỷ lệ
Cập nhật ngày 04/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá