Công cụ chuyển đổi giữa Guinea Franc (GNF) sang Seychelles Rupee (SCR)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Guinea Franc. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Seychelles Rupee trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Seychelles Rupee hoặc Guinea Franc để chuyển đổi loại tiền tệ.


Franc Guinea là tiền tệ Guinea (GN, Gin). Rupee Seychelles là tiền tệ Seychelles (SC, SYC). Franc Guinea còn được gọi là Franc Guineen. Ký hiệu GNF có thể được viết FG. Ký hiệu SCR có thể được viết SR. Rupee Seychelles được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Franc Guinea cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Rupee Seychelles cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi GNF có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi SCR có 4 chữ số có nghĩa.


GNF SCR
coinmill.com
5000 7.40
10,000 14.80
20,000 29.65
50,000 74.10
100,000 148.20
200,000 296.35
500,000 740.90
1,000,000 1481.80
2,000,000 2963.55
5,000,000 7408.90
10,000,000 14,817.80
20,000,000 29,635.55
50,000,000 74,088.90
100,000,000 148,177.75
200,000,000 296,355.50
500,000,000 740,888.75
1,000,000,000 1,481,777.55
GNF tỷ lệ
Cập nhật ngày 06/06/2026
SCR GNF
coinmill.com
10.00 6749
20.00 13,497
50.00 33,743
100.00 67,487
200.00 134,973
500.00 337,433
1000.00 674,865
2000.00 1,349,730
5000.00 3,374,326
10,000.00 6,748,651
20,000.00 13,497,303
50,000.00 33,743,257
100,000.00 67,486,514
200,000.00 134,973,028
500,000.00 337,432,570
1,000,000.00 674,865,140
2,000,000.00 1,349,730,280
SCR tỷ lệ
Cập nhật ngày 06/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá