Công cụ chuyển đổi giữa Guinea Franc (GNF) sang Bảng Syri (SYP)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Guinea Franc. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Bảng Syri trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Bảng Syri hoặc Guinea Franc để chuyển đổi loại tiền tệ.


Franc Guinea là tiền tệ Guinea (GN, Gin). Bảng Syria là tiền tệ Syria (Syrian Arab Republic, SY, SYR). Franc Guinea còn được gọi là Franc Guineen. Bảng Syria còn được gọi là Lira Syria, Livre, và Livres Syrien. Ký hiệu GNF có thể được viết FG. Ký hiệu SYP có thể được viết S, S, SP, và LS. Bảng Syria được chia thành 100 piasters. Tỷ giá hối đoái Franc Guinea cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Bảng Syria cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi GNF có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi SYP có 5 chữ số có nghĩa.


GNF SYP
coinmill.com
5000 280.00
10,000 560.25
20,000 1120.50
50,000 2801.25
100,000 5602.50
200,000 11,205.00
500,000 28,012.25
1,000,000 56,024.75
2,000,000 112,049.25
5,000,000 280,123.25
10,000,000 560,246.50
20,000,000 1,120,493.25
50,000,000 2,801,232.75
100,000,000 5,602,465.75
200,000,000 11,204,931.25
500,000,000 28,012,328.25
1,000,000,000 56,024,656.50
GNF tỷ lệ
Cập nhật ngày 07/06/2026
SYP GNF
coinmill.com
500.00 8925
1000.00 17,849
2000.00 35,699
5000.00 89,246
10,000.00 178,493
20,000.00 356,986
50,000.00 892,464
100,000.00 1,784,928
200,000.00 3,569,857
500,000.00 8,924,642
1,000,000.00 17,849,284
2,000,000.00 35,698,568
5,000,000.00 89,246,419
10,000,000.00 178,492,839
20,000,000.00 356,985,678
50,000,000.00 892,464,195
100,000,000.00 1,784,928,389
SYP tỷ lệ
Cập nhật ngày 07/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá