Công cụ chuyển đổi giữa Guinea Franc (GNF) sang Lira Thổ Nhĩ Kỳ mới (TRY)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Guinea Franc. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Lira Thổ Nhĩ Kỳ mới trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Lira Thổ Nhĩ Kỳ mới hoặc Guinea Franc để chuyển đổi loại tiền tệ.


Franc Guinea là tiền tệ Guinea (GN, Gin). Lia Thổ Nhĩ Kỳ là tiền tệ Thổ Nhĩ Kỳ (TR, Tur), và Bắc Síp. Franc Guinea còn được gọi là Franc Guineen. Lia Thổ Nhĩ Kỳ còn được gọi là Yeni Turk Lirasi. Ký hiệu GNF có thể được viết FG. Ký hiệu TRY có thể được viết YTL. Lia Thổ Nhĩ Kỳ được chia thành 100 new kurus. Tỷ giá hối đoái Franc Guinea cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Lia Thổ Nhĩ Kỳ cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi GNF có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi TRY có 5 chữ số có nghĩa.


GNF TRY
coinmill.com
5000 3.13
10,000 6.27
20,000 12.53
50,000 31.33
100,000 62.65
200,000 125.31
500,000 313.27
1,000,000 626.54
2,000,000 1253.08
5,000,000 3132.71
10,000,000 6265.42
20,000,000 12,530.84
50,000,000 31,327.11
100,000,000 62,654.22
200,000,000 125,308.44
500,000,000 313,271.09
1,000,000,000 626,542.19
GNF tỷ lệ
Cập nhật ngày 06/06/2026
TRY GNF
coinmill.com
5.00 7980
10.00 15,961
20.00 31,921
50.00 79,803
100.00 159,606
200.00 319,212
500.00 798,031
1000.00 1,596,062
2000.00 3,192,123
5000.00 7,980,309
10,000.00 15,960,617
20,000.00 31,921,234
50,000.00 79,803,086
100,000.00 159,606,171
200,000.00 319,212,343
500,000.00 798,030,857
1,000,000.00 1,596,061,715
TRY tỷ lệ
Cập nhật ngày 06/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá